rag doll

rag doll

A child hugs a rag doll while sitting on the floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Búp bê vải: "rag doll" một loại búp bê được làm từ vải, thường được nhồi bông hoặc chất liệu mềm, thường được vẽ mặt. Đặc điểm của loại búp bê này thân hình mềm mại, không khung cứng, dễ dàng uốn nắn.

dụ sử dụng
  • ( tôi đã làm cho tôi một con búp bê vải xinh xắn khi tôi còn nhỏ.)
  • (Bọn trẻ thích chơi với những con búp bê vải của chúng chúng mềm mại dễ ôm.)
  • (Ngày xưa, nhiều gái học may bằng cách làm búp bê vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rag doll effect": hiệu ứng búp bê vải, thường dùng trong các trò chơi điện tử hoặc hoạt hình để mô tả chuyển động mềm, không kiểm soát của nhân vật khi bị tác động.

    • The character in the game had a realistic rag doll effect when falling. (Nhân vật trong trò chơi hiệu ứng búp bê vải chân thực khi ngã.)
  • "to feel like a rag doll": cảm thấy như một con búp bê vải, nghĩa cảm thấy yếu ớt, không sức lực, hoặc bị điều khiển.

    • After the long illness, she felt like a rag doll, too weak to move. (Sau cơn bệnh dài, ấy cảm thấy như một con búp bê vải, quá yếu để cử động.)
Biến thể từ gần giống
  • Rag (n): giẻ rách, mảnh vải vụn.
    • She used old rags to make the doll. ( ấy dùng những mảnh vải để làm con búp bê.)
  • Doll (n): búp bê nói chung.
    • The doll was dressed in a pretty dress. (Con búp bê được mặc một chiếc váy xinh xắn.)
  • Rag doll (adj): thuộc về hoặc giống búp bê vải.
    • The rag doll softness of the toy made it popular. (Độ mềm giống búp bê vải của món đồ chơi khiến được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloth doll: búp bê bằng vải (cách nói chung chung hơn).
    • She collected cloth dolls from different countries. ( ấy sưu tập búp bê vải từ các quốc gia khác nhau.)
  • Stuffed doll: búp bê nhồi bông (nhấn mạnh vào chất liệu nhồi).
    • The stuffed doll was soft and huggable. (Con búp bê nhồi bông rất mềm mại dễ ôm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rag (v): chế nhạo, trêu chọc (không liên quan trực tiếp đến búp bê vải, nhưng cùng gốc từ).
    • They ragged him about his new haircut. (Họ trêu chọc anh ấy về kiểu tóc mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a rag doll": như một con búp bê vải, nghĩa mềm yếu, không sức chống cự.

    • He was thrown around like a rag doll in the storm. (Anh ấy bị ném qua lại như một con búp bê vải trong cơn bão.)
  • "Rag doll physics": vật búp bê vải, thuật ngữ trong lập trình game mô phỏng chuyển động mềm.

    • The game uses rag doll physics for realistic character falls. (Trò chơi sử dụng vật búp bê vải để mô phỏng các ngã chân thực của nhân vật.)

Từ chứa "rag doll"